The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xã hội học đại cương tiếng Anh là gì?

xã hội học đại cương tiếng Anh là General Sociology /ˈdʒɛnərəl səʊsiˈɒlədʒi/. Ngành nghiên cứu về các cấu trúc xã hội, các quá trình và hành vi của con người trong xã hội rộng lớn.

Hình minh hoạ "xã hội học đại cương" tiếng Anh là "General Sociology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General Sociology

Danh từ
/ˈdʒɛnərəl səʊsiˈɒlədʒi/

Ví dụ câu với xã hội học đại cương / General Sociology

  1. 1

    Xã hội học đại cương giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mối quan hệ xã hội.

    General Sociology provides a broad understanding of social relationships.

  2. 2

    Sinh viên học xã hội học đại cương để nắm bắt các kiến thức cơ bản về xã hội.

    Students study General Sociology to grasp fundamental social concepts.

Ghi chú dùng từ xã hội học đại cương

Xã hội học đại cương là môn học nền tảng trong nghiên cứu xã hội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xã hội' (society), 'cấu trúc xã hội' (social structure), 'quá trình xã hội' (social process).

Video minh hoạ xã hội học đại cương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xã hội học đại cương

Câu hỏi thường gặp về "xã hội học đại cương"

Xã hội học đại cương tiếng Anh là gì?

Xã hội học đại cương tiếng Anh là "General Sociology" (danh từ), nghĩa là: Ngành nghiên cứu về các cấu trúc xã hội, các quá trình và hành vi của con người trong xã hội rộng lớn.

"General Sociology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General Sociology" nghĩa tiếng Việt là "xã hội học đại cương". Xã hội học đại cương là môn học nền tảng trong nghiên cứu xã hội.

Phát âm "General Sociology" như thế nào?

"General Sociology" có phiên âm IPA /ˈdʒɛnərəl səʊsiˈɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General Sociology"?

General Sociology provides a broad understanding of social relationships. — Xã hội học đại cương giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mối quan hệ xã hội.