Tiếng Việt
Người đời tiếng Anh là gì?
người đời tiếng Anh là society /səˈsaɪəti/. Xã hội, cộng đồng người sống trong một khu vực hoặc quốc gia, gồm các cá nhân và nhóm xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
society
Ví dụ câu với người đời / society
- 1
Xã hội ngày nay đối mặt với nhiều thách thức mới.
Modern society faces many new challenges.
- 2
Người đời thường xuyên phải thích nghi với thay đổi.
People in society often have to adapt to changes.
Ghi chú dùng từ người đời
Người đời đề cập đến cộng đồng xã hội hoặc cộng đồng chung. Các từ liên quan: cộng đồng (community), xã hội (society), nhóm xã hội (social group).
Video minh hoạ người đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với người đời
Câu hỏi thường gặp về "người đời"
Người đời tiếng Anh là gì?
Người đời tiếng Anh là "society" (danh từ), nghĩa là: Xã hội, cộng đồng người sống trong một khu vực hoặc quốc gia, gồm các cá nhân và nhóm xã hội.
"society" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"society" nghĩa tiếng Việt là "người đời". Người đời đề cập đến cộng đồng xã hội hoặc cộng đồng chung.
Phát âm "society" như thế nào?
"society" có phiên âm IPA /səˈsaɪəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "society"?
Modern society faces many new challenges. — Xã hội ngày nay đối mặt với nhiều thách thức mới.