The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xa quá tiếng Anh là gì?

xa quá tiếng Anh là Too far /tuː fɑːr/. quá xa, ở khoảng cách quá lớn

Hình minh hoạ "xa quá" tiếng Anh là "Too far"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Too far

Trạng từ
/tuː fɑːr/

Ví dụ câu với xa quá / Too far

  1. 1

    Chúng ta đã đi quá xa so với dự định ban đầu.

    We went too far beyond our original plan.

  2. 2

    Cô ấy đã đi quá xa trong cuộc tranh luận.

    She went too far in the argument.

Ghi chú dùng từ xa quá

Từ này dùng để chỉ mức độ vượt quá giới hạn mong muốn hoặc phù hợp. Các từ liên quan gồm 'near' (gần), 'far' (xa), 'distance' (khoảng cách), 'extent' (mức độ).

Video minh hoạ xa quá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xa quá

Câu hỏi thường gặp về "xa quá"

Xa quá tiếng Anh là gì?

Xa quá tiếng Anh là "Too far" (trạng từ), nghĩa là: quá xa, ở khoảng cách quá lớn

"Too far" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Too far" nghĩa tiếng Việt là "xa quá". Từ này dùng để chỉ mức độ vượt quá giới hạn mong muốn hoặc phù hợp.

Phát âm "Too far" như thế nào?

"Too far" có phiên âm IPA /tuː fɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Too far"?

We went too far beyond our original plan. — Chúng ta đã đi quá xa so với dự định ban đầu.