Tiếng Việt
Xác định cụ thể tiếng Anh là gì?
xác định cụ thể tiếng Anh là specify /ˈspɛsɪfaɪ/. xác định rõ ràng, chính xác điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
specify
Ví dụ câu với xác định cụ thể / specify
- 1
Bạn cần xác định rõ các yêu cầu của dự án.
You need to specify the requirements of the project.
- 2
Chúng tôi đã yêu cầu họ xác định rõ trách nhiệm của từng người.
We asked them to specify the responsibilities of each person.
Ghi chú dùng từ xác định cụ thể
Xác định cụ thể là làm rõ hoặc định rõ điều gì đó. Các từ liên quan: define (định nghĩa), identify (nhận diện), clarify (làm rõ).
Video minh hoạ xác định cụ thể
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xác định cụ thể
Câu hỏi thường gặp về "xác định cụ thể"
Xác định cụ thể tiếng Anh là gì?
Xác định cụ thể tiếng Anh là "specify" (động từ), nghĩa là: xác định rõ ràng, chính xác điều gì đó.
"specify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"specify" nghĩa tiếng Việt là "xác định cụ thể". Xác định cụ thể là làm rõ hoặc định rõ điều gì đó.
Phát âm "specify" như thế nào?
"specify" có phiên âm IPA /ˈspɛsɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "specify"?
You need to specify the requirements of the project. — Bạn cần xác định rõ các yêu cầu của dự án.