The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xác định mục tiêu tiếng Anh là gì?

xác định mục tiêu tiếng Anh là define one's goal /dɪˈfaɪn wʌnz goʊl/. Xác định rõ ràng mục tiêu hoặc mục đích của mình để hướng tới thành công.

Hình minh hoạ "xác định mục tiêu" tiếng Anh là "define one's goal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

define one's goal

Động từ
/dɪˈfaɪn wʌnz goʊl/

Ví dụ câu với xác định mục tiêu / define one's goal

  1. 1

    Anh ấy đã xác định rõ mục tiêu của mình trong sự nghiệp.

    He has clearly defined his goal in his career.

  2. 2

    Chúng ta cần xác định mục tiêu trước khi bắt đầu dự án.

    We need to define our goal before starting the project.

Ghi chú dùng từ xác định mục tiêu

Xác định mục tiêu là quá trình làm rõ mục đích của mình. Các từ liên quan: 'goal' (mục tiêu), 'objective' (mục tiêu cụ thể), 'aim' (mục đích).

Video minh hoạ xác định mục tiêu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xác định mục tiêu

Câu hỏi thường gặp về "xác định mục tiêu"

Xác định mục tiêu tiếng Anh là gì?

Xác định mục tiêu tiếng Anh là "define one's goal" (động từ), nghĩa là: Xác định rõ ràng mục tiêu hoặc mục đích của mình để hướng tới thành công.

"define one's goal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"define one's goal" nghĩa tiếng Việt là "xác định mục tiêu". Xác định mục tiêu là quá trình làm rõ mục đích của mình.

Phát âm "define one's goal" như thế nào?

"define one's goal" có phiên âm IPA /dɪˈfaɪn wʌnz goʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "define one's goal"?

He has clearly defined his goal in his career. — Anh ấy đã xác định rõ mục tiêu của mình trong sự nghiệp.