The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xác định kết quả kinh doanh tiếng Anh là gì?

xác định kết quả kinh doanh tiếng Anh là measure business performance /ˈmɛʒər ˈbɪznəs pərˈfɔrməns/. đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính.

Hình minh hoạ "xác định kết quả kinh doanh" tiếng Anh là "measure business performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

measure business performance

Động từ
/ˈmɛʒər ˈbɪznəs pərˈfɔrməns/

Ví dụ câu với xác định kết quả kinh doanh / measure business performance

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng các chỉ số tài chính để đo lường hiệu quả kinh doanh của công ty.

    We use financial metrics to measure the business performance of the company.

  2. 2

    Việc xác định kết quả kinh doanh giúp doanh nghiệp điều chỉnh chiến lược phù hợp.

    Determining business performance helps the company adjust its strategy accordingly.

Ghi chú dùng từ xác định kết quả kinh doanh

Xác định kết quả kinh doanh là quá trình đánh giá thành công của doanh nghiệp dựa trên các chỉ số như lợi nhuận, doanh thu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'performance metrics' (chỉ số hiệu suất), 'financial analysis' (phân tích tài chính), 'business evaluation' (đánh giá doanh nghiệp).

Video minh hoạ xác định kết quả kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xác định kết quả kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "xác định kết quả kinh doanh"

Xác định kết quả kinh doanh tiếng Anh là gì?

Xác định kết quả kinh doanh tiếng Anh là "measure business performance" (động từ), nghĩa là: đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính.

"measure business performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"measure business performance" nghĩa tiếng Việt là "xác định kết quả kinh doanh". Xác định kết quả kinh doanh là quá trình đánh giá thành công của doanh nghiệp dựa trên các chỉ số như lợi nhuận, doanh thu.

Phát âm "measure business performance" như thế nào?

"measure business performance" có phiên âm IPA /ˈmɛʒər ˈbɪznəs pərˈfɔrməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "measure business performance"?

We use financial metrics to measure the business performance of the company. — Chúng tôi sử dụng các chỉ số tài chính để đo lường hiệu quả kinh doanh của công ty.