The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xác định vị trí tiếng Anh là gì?

xác định vị trí tiếng Anh là locate the position /loʊkeɪt ðə pəˈzɪʃn/. Xác định chính xác vị trí của một vật hoặc điểm nào đó.

Hình minh hoạ "xác định vị trí" tiếng Anh là "locate the position"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

locate the position

Động từ
/loʊkeɪt ðə pəˈzɪʃn/

Ví dụ câu với xác định vị trí / locate the position

  1. 1

    Chúng tôi cần xác định vị trí của chiếc xe bị mất.

    We need to locate the position of the lost car.

  2. 2

    Công nghệ GPS giúp xác định vị trí của bạn trên bản đồ.

    GPS technology helps locate your position on the map.

Ghi chú dùng từ xác định vị trí

Xác định vị trí là hành động tìm ra vị trí chính xác của một vật hoặc điểm. Các từ liên quan gồm có 'detect' (phát hiện), 'find' (tìm thấy), và 'identify' (nhận diện), đều liên quan đến việc xác định hoặc nhận biết vị trí hoặc đặc điểm của một vật thể.

Video minh hoạ xác định vị trí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xác định vị trí

Câu hỏi thường gặp về "xác định vị trí"

Xác định vị trí tiếng Anh là gì?

Xác định vị trí tiếng Anh là "locate the position" (động từ), nghĩa là: Xác định chính xác vị trí của một vật hoặc điểm nào đó.

"locate the position" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"locate the position" nghĩa tiếng Việt là "xác định vị trí". Xác định vị trí là hành động tìm ra vị trí chính xác của một vật hoặc điểm.

Phát âm "locate the position" như thế nào?

"locate the position" có phiên âm IPA /loʊkeɪt ðə pəˈzɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "locate the position"?

We need to locate the position of the lost car. — Chúng tôi cần xác định vị trí của chiếc xe bị mất.