The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xâm nhập tiếng Anh là gì?

xâm nhập tiếng Anh là intrude /ɪnˈtrud/. xâm nhập có nghĩa là xâm phạm vào một nơi hoặc không gian của người khác một cách trái phép hoặc không được mời.

Hình minh hoạ "xâm nhập" tiếng Anh là "intrude"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

intrude

Động từ
/ɪnˈtrud/

Ví dụ câu với xâm nhập / intrude

  1. 1

    Họ đã xâm nhập vào khu vực cấm.

    They intruded into the restricted area.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy bị xâm nhập vào cuộc sống riêng tư của mình.

    She felt intruded upon in her private life.

Ghi chú dùng từ xâm nhập

Xâm nhập là hành động xâm phạm không phép. Các từ liên quan gồm 'intrusion' (sự xâm nhập), 'invade' (xâm lược), 'penetrate' (thâm nhập).

Video minh hoạ xâm nhập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xâm nhập

Câu hỏi thường gặp về "xâm nhập"

Xâm nhập tiếng Anh là gì?

Xâm nhập tiếng Anh là "intrude" (động từ), nghĩa là: xâm nhập có nghĩa là xâm phạm vào một nơi hoặc không gian của người khác một cách trái phép hoặc không được mời.

"intrude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"intrude" nghĩa tiếng Việt là "xâm nhập". Xâm nhập là hành động xâm phạm không phép.

Phát âm "intrude" như thế nào?

"intrude" có phiên âm IPA /ɪnˈtrud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "intrude"?

They intruded into the restricted area. — Họ đã xâm nhập vào khu vực cấm.