The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xanh tím than tiếng Anh là gì?

Xanh tím than tiếng Anh là Midnight Blue /ˈmɪdnaɪt bluː/. Màu xanh đậm, gần như màu xanh dương đậm hoặc màu xanh tím than.

Hình minh hoạ "Xanh tím than" tiếng Anh là "Midnight Blue"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Midnight Blue

Tính từ
/ˈmɪdnaɪt bluː/

Ví dụ câu với Xanh tím than / Midnight Blue

  1. 1

    Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh tím than rất đẹp.

    She wore a stunning midnight blue dress.

  2. 2

    Màu xanh tím than thường được sử dụng trong thiết kế nội thất sang trọng.

    Midnight blue is often used in luxurious interior designs.

Ghi chú dùng từ Xanh tím than

Xanh tím than là màu sắc đậm, gần như màu xanh dương hoặc tím đậm. Các từ liên quan: 'navy' (xanh hải quân), 'indigo' (màu chàm), 'dark blue' (xanh đậm).

Video minh hoạ Xanh tím than

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xanh tím than

Câu hỏi thường gặp về "Xanh tím than"

Xanh tím than tiếng Anh là gì?

Xanh tím than tiếng Anh là "Midnight Blue" (tính từ), nghĩa là: Màu xanh đậm, gần như màu xanh dương đậm hoặc màu xanh tím than.

"Midnight Blue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Midnight Blue" nghĩa tiếng Việt là "Xanh tím than". Xanh tím than là màu sắc đậm, gần như màu xanh dương hoặc tím đậm.

Phát âm "Midnight Blue" như thế nào?

"Midnight Blue" có phiên âm IPA /ˈmɪdnaɪt bluː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Midnight Blue"?

She wore a stunning midnight blue dress. — Cô ấy mặc chiếc váy màu xanh tím than rất đẹp.