The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Giờ xanh tiếng Anh là gì?

giờ xanh tiếng Anh là blue hour /bluː ˈaʊə/. Thời điểm ánh sáng tự nhiên trong ngày chuyển sang màu xanh lam, thường xảy ra vào sáng sớm hoặc chiều tối.

Hình minh hoạ "giờ xanh" tiếng Anh là "blue hour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blue hour

Danh từ
/bluː ˈaʊə/

Ví dụ câu với giờ xanh / blue hour

  1. 1

    Tôi thích chụp ảnh trong giờ xanh để có những bức hình đẹp.

    I love taking photos during the blue hour to capture beautiful shots.

  2. 2

    Giờ xanh tạo ra ánh sáng mềm mại, lý tưởng cho nhiếp ảnh.

    The blue hour creates soft lighting, perfect for photography.

Ghi chú dùng từ giờ xanh

Giờ xanh là khoảng thời gian ánh sáng tự nhiên có màu xanh lam đặc trưng. Các thuật ngữ liên quan: 'golden hour' (giờ vàng), 'dusk' (hoàng hôn), 'dawn' ( bình minh).

Video minh hoạ giờ xanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với giờ xanh

Câu hỏi thường gặp về "giờ xanh"

Giờ xanh tiếng Anh là gì?

Giờ xanh tiếng Anh là "blue hour" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm ánh sáng tự nhiên trong ngày chuyển sang màu xanh lam, thường xảy ra vào sáng sớm hoặc chiều tối.

"blue hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blue hour" nghĩa tiếng Việt là "giờ xanh". Giờ xanh là khoảng thời gian ánh sáng tự nhiên có màu xanh lam đặc trưng.

Phát âm "blue hour" như thế nào?

"blue hour" có phiên âm IPA /bluː ˈaʊə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blue hour"?

I love taking photos during the blue hour to capture beautiful shots. — Tôi thích chụp ảnh trong giờ xanh để có những bức hình đẹp.