Tiếng Việt
Tự tiến lại gần tiếng Anh là gì?
Tự tiến lại gần tiếng Anh là Approach oneself /əˈprəʊʧ wʌnˈsɛlf/. Tiến lại gần chính mình hoặc tự đến gần một đối tượng nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Approach oneself
Ví dụ câu với Tự tiến lại gần / Approach oneself
- 1
Cô ấy đã tự tiến lại gần để nghe rõ hơn.
She approached herself closer to hear better.
- 2
Anh ta tự tiến lại gần để bắt chuyện.
He approached himself closer to start a conversation.
Ghi chú dùng từ Tự tiến lại gần
Diễn tả hành động tự mình tiến lại gần ai đó hoặc vật gì đó. Các từ liên quan: 'approach' (tiến lại gần), 'move closer' (di chuyển gần hơn), 'advance' (tiến lên).
Video minh hoạ Tự tiến lại gần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tự tiến lại gần
Câu hỏi thường gặp về "Tự tiến lại gần"
Tự tiến lại gần tiếng Anh là gì?
Tự tiến lại gần tiếng Anh là "Approach oneself" (động từ), nghĩa là: Tiến lại gần chính mình hoặc tự đến gần một đối tượng nào đó.
"Approach oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Approach oneself" nghĩa tiếng Việt là "Tự tiến lại gần". Diễn tả hành động tự mình tiến lại gần ai đó hoặc vật gì đó.
Phát âm "Approach oneself" như thế nào?
"Approach oneself" có phiên âm IPA /əˈprəʊʧ wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Approach oneself"?
She approached herself closer to hear better. — Cô ấy đã tự tiến lại gần để nghe rõ hơn.