Tiếng Việt
Xây dựng công trình tiếng Anh là gì?
xây dựng công trình tiếng Anh là building construction /ˈbɪldɪŋ kənˈstrʌkʃən/. Quá trình xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu cống, tòa nhà.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
building construction
Ví dụ câu với xây dựng công trình / building construction
- 1
The building construction took two years to complete.
Việc xây dựng công trình kéo dài hai năm để hoàn thành.
- 2
Safety is crucial during building construction.
An toàn là điều cốt yếu trong xây dựng công trình.
Ghi chú dùng từ xây dựng công trình
Xây dựng công trình liên quan đến việc xây dựng các công trình kiến trúc và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'architecture' (kiến trúc), 'engineering' (kỹ thuật), 'contractor' (nhà thầu).
Video minh hoạ xây dựng công trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng công trình
- xây dựng công trình giao thôngTransportation infrastructure construction
- xâybuild
- Dựngerect
- trìnhpresent
- xây dựngconstruct
- Công trìnhstructure
- kỹ thuật xây dựng công trình giao thôngtransportation infrastructure engineering
- Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trìnhConstruction Project Management
- Phần thôrough construction
- mạch ngừngconstruction joint
- thầu khoánconstruction tender
- bộ xây dựngMinistry of Construction
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng công trình"
Xây dựng công trình tiếng Anh là gì?
Xây dựng công trình tiếng Anh là "building construction" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xây dựng các công trình như nhà cửa, cầu cống, tòa nhà.
"building construction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"building construction" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng công trình". Xây dựng công trình liên quan đến việc xây dựng các công trình kiến trúc và kỹ thuật.
Phát âm "building construction" như thế nào?
"building construction" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ kənˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "building construction"?
Việc xây dựng công trình kéo dài hai năm để hoàn thành. — The building construction took two years to complete.