Tiếng Việt
Thầu khoán tiếng Anh là gì?
thầu khoán tiếng Anh là construction tender /kənˈstrʌkʃən ˈtɛndər/. Một cuộc đấu thầu để nhận hợp đồng xây dựng hoặc dự án xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
construction tender
Ví dụ câu với thầu khoán / construction tender
- 1
Công ty đã nộp hồ sơ dự thầu khoán cho dự án cầu mới.
The company submitted a construction tender for the new bridge project.
- 2
Quá trình thầu khoán kéo dài nhiều tháng trước khi chọn được nhà thầu.
The tendering process took several months before a contractor was selected.
Ghi chú dùng từ thầu khoán
Thầu khoán là quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng xây dựng. Các thuật ngữ liên quan gồm có hợp đồng xây dựng, đấu thầu, và nhà thầu.
Video minh hoạ thầu khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thầu khoán
Câu hỏi thường gặp về "thầu khoán"
Thầu khoán tiếng Anh là gì?
Thầu khoán tiếng Anh là "construction tender" (danh từ), nghĩa là: Một cuộc đấu thầu để nhận hợp đồng xây dựng hoặc dự án xây dựng.
"construction tender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"construction tender" nghĩa tiếng Việt là "thầu khoán". Thầu khoán là quá trình cạnh tranh để giành hợp đồng xây dựng.
Phát âm "construction tender" như thế nào?
"construction tender" có phiên âm IPA /kənˈstrʌkʃən ˈtɛndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "construction tender"?
The company submitted a construction tender for the new bridge project. — Công ty đã nộp hồ sơ dự thầu khoán cho dự án cầu mới.