Tiếng Việt
Xây dựng hành chính tiếng Anh là gì?
xây dựng hành chính tiếng Anh là Administrative development /ædˈmɪnɪstrətɪv dɪˈvɛləpmənt/. Quá trình phát triển các hoạt động hành chính và quản lý trong một tổ chức hoặc chính phủ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Administrative development
Ví dụ câu với xây dựng hành chính / Administrative development
- 1
Chính phủ đang tập trung vào xây dựng hành chính để nâng cao hiệu quả quản lý.
The government is focusing on administrative development to improve management efficiency.
- 2
Xây dựng hành chính là yếu tố then chốt để phát triển bền vững của quốc gia.
Administrative development is a key factor for the sustainable growth of a country.
Ghi chú dùng từ xây dựng hành chính
Xây dựng hành chính liên quan đến việc cải thiện hệ thống quản lý nhà nước hoặc tổ chức. Các từ liên quan gồm có quản lý (management), tổ chức (organization), và cải cách hành chính (administrative reform).
Video minh hoạ xây dựng hành chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng hành chính
- xâybuild
- Dựngerect
- hànhonion
- chínhMain
- xây dựngconstruct
- hành chínhAdministrative
- xây dựng lạireconstruction
- sự phát triểndevelopment
- bộ nông nghiệpMinistry of Agriculture and Rural Development
- ngân hàng BIDVBank for Investment and Development of Vietnam
- quỹ phát triểnDevelopment fund
- xây dựng cơ bảncapital construction
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng hành chính"
Xây dựng hành chính tiếng Anh là gì?
Xây dựng hành chính tiếng Anh là "Administrative development" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phát triển các hoạt động hành chính và quản lý trong một tổ chức hoặc chính phủ.
"Administrative development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Administrative development" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng hành chính". Xây dựng hành chính liên quan đến việc cải thiện hệ thống quản lý nhà nước hoặc tổ chức.
Phát âm "Administrative development" như thế nào?
"Administrative development" có phiên âm IPA /ædˈmɪnɪstrətɪv dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Administrative development"?
The government is focusing on administrative development to improve management efficiency. — Chính phủ đang tập trung vào xây dựng hành chính để nâng cao hiệu quả quản lý.