Tiếng Việt
Xây dựng cơ bản tiếng Anh là gì?
xây dựng cơ bản tiếng Anh là capital construction /ˈkæpətəl kənˈstrʌkʃən/. Việc xây dựng các công trình lớn, thường liên quan đến cơ sở hạ tầng hoặc các dự án xây dựng quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
capital construction
Ví dụ câu với xây dựng cơ bản / capital construction
- 1
The government invested heavily in capital construction to improve the country's infrastructure.
Chính phủ đầu tư lớn vào xây dựng cơ bản để cải thiện hạ tầng của đất nước.
- 2
Capital construction projects require careful planning and significant funding.
Các dự án xây dựng cơ bản đòi hỏi kế hoạch cẩn thận và nguồn vốn lớn.
Ghi chú dùng từ xây dựng cơ bản
Xây dựng cơ bản liên quan đến các dự án xây dựng lớn, như cầu, đường, nhà máy. Các thuật ngữ liên quan: infrastructure (cơ sở hạ tầng), development (phát triển), engineering (kỹ thuật).
Video minh hoạ xây dựng cơ bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng cơ bản
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng cơ bản"
Xây dựng cơ bản tiếng Anh là gì?
Xây dựng cơ bản tiếng Anh là "capital construction" (danh từ), nghĩa là: Việc xây dựng các công trình lớn, thường liên quan đến cơ sở hạ tầng hoặc các dự án xây dựng quan trọng.
"capital construction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"capital construction" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng cơ bản". Xây dựng cơ bản liên quan đến các dự án xây dựng lớn, như cầu, đường, nhà máy.
Phát âm "capital construction" như thế nào?
"capital construction" có phiên âm IPA /ˈkæpətəl kənˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "capital construction"?
Chính phủ đầu tư lớn vào xây dựng cơ bản để cải thiện hạ tầng của đất nước. — The government invested heavily in capital construction to improve the country's infrastructure.