Tiếng Việt
Xe ô tô đồ chơi tiếng Anh là gì?
xe ô tô đồ chơi tiếng Anh là toy car /tɔɪ kɑr/. Xe ô tô đồ chơi là mô hình nhỏ của xe ô tô dành cho trẻ em chơi đùa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
toy car
Ví dụ câu với xe ô tô đồ chơi / toy car
- 1
Trẻ em thích chơi xe ô tô đồ chơi trong phòng khách.
Children love playing with their toy cars in the living room.
- 2
Xe ô tô đồ chơi này có thể chạy bằng pin.
This toy car can run on batteries.
Ghi chú dùng từ xe ô tô đồ chơi
Xe ô tô đồ chơi là đồ chơi mô phỏng xe ô tô thật, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại nhẹ. Các từ liên quan: 'toy vehicle' (phương tiện đồ chơi), 'model car' (mô hình xe ô tô).
Video minh hoạ xe ô tô đồ chơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe ô tô đồ chơi
Câu hỏi thường gặp về "xe ô tô đồ chơi"
Xe ô tô đồ chơi tiếng Anh là gì?
Xe ô tô đồ chơi tiếng Anh là "toy car" (danh từ), nghĩa là: Xe ô tô đồ chơi là mô hình nhỏ của xe ô tô dành cho trẻ em chơi đùa.
"toy car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"toy car" nghĩa tiếng Việt là "xe ô tô đồ chơi". Xe ô tô đồ chơi là đồ chơi mô phỏng xe ô tô thật, thường làm bằng nhựa hoặc kim loại nhẹ.
Phát âm "toy car" như thế nào?
"toy car" có phiên âm IPA /tɔɪ kɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "toy car"?
Children love playing with their toy cars in the living room. — Trẻ em thích chơi xe ô tô đồ chơi trong phòng khách.