Tiếng Việt
Xé rời thứ gì khỏi cái gì tiếng Anh là gì?
xé rời thứ gì khỏi cái gì tiếng Anh là rip off /rɪp ɒf/. xé rời, bóc ra khỏi cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rip off
Ví dụ câu với xé rời thứ gì khỏi cái gì / rip off
- 1
Anh ấy đã rip off tờ giấy khỏi bàn để dọn dẹp.
He ripped off the paper from the table to clean it.
- 2
Cô ấy rip off nhãn khỏi chiếc áo để giặt.
She ripped off the label from the shirt to wash it.
Ghi chú dùng từ xé rời thứ gì khỏi cái gì
Rip off có nghĩa là xé rời hoặc bóc ra khỏi cái gì đó. Các từ liên quan: tear (xé), peel (lột), detach (tách rời).
Video minh hoạ xé rời thứ gì khỏi cái gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xé rời thứ gì khỏi cái gì
Câu hỏi thường gặp về "xé rời thứ gì khỏi cái gì"
Xé rời thứ gì khỏi cái gì tiếng Anh là gì?
Xé rời thứ gì khỏi cái gì tiếng Anh là "rip off" (động từ), nghĩa là: xé rời, bóc ra khỏi cái gì đó một cách mạnh mẽ hoặc nhanh chóng.
"rip off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rip off" nghĩa tiếng Việt là "xé rời thứ gì khỏi cái gì". Rip off có nghĩa là xé rời hoặc bóc ra khỏi cái gì đó.
Phát âm "rip off" như thế nào?
"rip off" có phiên âm IPA /rɪp ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rip off"?
He ripped off the paper from the table to clean it. — Anh ấy đã rip off tờ giấy khỏi bàn để dọn dẹp.