Tiếng Việt
Xem lướt qua tiếng Anh là gì?
xem lướt qua tiếng Anh là browse through /braʊz θru/. Xem nhanh qua nội dung để lấy ý chính hoặc kiểm tra sơ bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
browse through
Ví dụ câu với xem lướt qua / browse through
- 1
Tôi thích xem lướt qua các bài báo trước khi đọc kỹ.
I like to browse through articles before reading them thoroughly.
- 2
Bạn có thể xem lướt qua danh sách để chọn những mục bạn quan tâm.
You can browse through the list to pick the items you're interested in.
Ghi chú dùng từ xem lướt qua
Xem lướt qua là hành động duyệt nhanh nội dung để nắm bắt ý chính. Các từ liên quan: 'scan' (quét), 'skim' (lướt qua), 'glance' (liếc qua).
Video minh hoạ xem lướt qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem lướt qua
Câu hỏi thường gặp về "xem lướt qua"
Xem lướt qua tiếng Anh là gì?
Xem lướt qua tiếng Anh là "browse through" (động từ), nghĩa là: Xem nhanh qua nội dung để lấy ý chính hoặc kiểm tra sơ bộ.
"browse through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"browse through" nghĩa tiếng Việt là "xem lướt qua". Xem lướt qua là hành động duyệt nhanh nội dung để nắm bắt ý chính.
Phát âm "browse through" như thế nào?
"browse through" có phiên âm IPA /braʊz θru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "browse through"?
I like to browse through articles before reading them thoroughly. — Tôi thích xem lướt qua các bài báo trước khi đọc kỹ.