Tiếng Việt
Xem qua tiếng Anh là gì?
xem qua tiếng Anh là look through /lʊk θru/. Xem nhanh qua một tài liệu hoặc vật gì đó để kiểm tra hoặc đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
look through
Ví dụ câu với xem qua / look through
- 1
Tôi sẽ xem qua báo cáo trước cuộc họp.
I will look through the report before the meeting.
- 2
Bạn có thể xem qua các tài liệu này để chuẩn bị.
You can look through these documents to prepare.
Ghi chú dùng từ xem qua
Xem qua là hành động kiểm tra nhanh một vật hoặc tài liệu. Các từ liên quan: 'review' (xem lại), 'scan' (quét qua), 'inspect' (kiểm tra kỹ).
Video minh hoạ xem qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem qua
Câu hỏi thường gặp về "xem qua"
Xem qua tiếng Anh là gì?
Xem qua tiếng Anh là "look through" (động từ), nghĩa là: Xem nhanh qua một tài liệu hoặc vật gì đó để kiểm tra hoặc đánh giá.
"look through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"look through" nghĩa tiếng Việt là "xem qua". Xem qua là hành động kiểm tra nhanh một vật hoặc tài liệu.
Phát âm "look through" như thế nào?
"look through" có phiên âm IPA /lʊk θru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "look through"?
I will look through the report before the meeting. — Tôi sẽ xem qua báo cáo trước cuộc họp.