Tiếng Việt
Xem sơ qua tiếng Anh là gì?
xem sơ qua tiếng Anh là glance through /ɡlæns θruː/. nhìn lướt qua, xem nhanh để có cái nhìn tổng quát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
glance through
Ví dụ câu với xem sơ qua / glance through
- 1
Tôi chỉ cần xem sơ qua báo cáo trước cuộc họp.
I just need to glance through the report before the meeting.
- 2
Bạn có thể xem sơ qua tài liệu này để hiểu nội dung chính.
You can glance through this document to understand the main content.
Ghi chú dùng từ xem sơ qua
Xem sơ qua là hành động nhìn nhanh để nắm bắt thông tin chính. Các từ liên quan: 'scan' (quét), 'browse' (duyệt qua), 'skim' (lướt qua).
Video minh hoạ xem sơ qua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem sơ qua
Câu hỏi thường gặp về "xem sơ qua"
Xem sơ qua tiếng Anh là gì?
Xem sơ qua tiếng Anh là "glance through" (động từ), nghĩa là: nhìn lướt qua, xem nhanh để có cái nhìn tổng quát.
"glance through" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"glance through" nghĩa tiếng Việt là "xem sơ qua". Xem sơ qua là hành động nhìn nhanh để nắm bắt thông tin chính.
Phát âm "glance through" như thế nào?
"glance through" có phiên âm IPA /ɡlæns θruː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "glance through"?
I just need to glance through the report before the meeting. — Tôi chỉ cần xem sơ qua báo cáo trước cuộc họp.