The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xem thêm tiếng Anh là gì?

xem thêm tiếng Anh là look for more /lʊk fɔː mɔːr/. Tìm kiếm thêm thông tin hoặc tài liệu liên quan.

Hình minh hoạ "xem thêm" tiếng Anh là "look for more"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

look for more

Động từ
/lʊk fɔː mɔːr/

Ví dụ câu với xem thêm / look for more

  1. 1

    Bạn có thể xem thêm các tài liệu hướng dẫn trên trang web.

    You can look for more tutorials on the website.

  2. 2

    Hãy xem thêm các ví dụ để hiểu rõ hơn.

    Look for more examples to understand better.

Ghi chú dùng từ xem thêm

Xem thêm là hành động tìm kiếm thêm thông tin hoặc tài liệu. Các từ liên quan gồm 'search', 'explore', 'browse'.

Video minh hoạ xem thêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xem thêm

Câu hỏi thường gặp về "xem thêm"

Xem thêm tiếng Anh là gì?

Xem thêm tiếng Anh là "look for more" (động từ), nghĩa là: Tìm kiếm thêm thông tin hoặc tài liệu liên quan.

"look for more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"look for more" nghĩa tiếng Việt là "xem thêm". Xem thêm là hành động tìm kiếm thêm thông tin hoặc tài liệu.

Phát âm "look for more" như thế nào?

"look for more" có phiên âm IPA /lʊk fɔː mɔːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "look for more"?

You can look for more tutorials on the website. — Bạn có thể xem thêm các tài liệu hướng dẫn trên trang web.