Tiếng Việt
Xem trên bao bì tiếng Anh là gì?
xem trên bao bì tiếng Anh là check the label /tʃɛk ðə ˈleɪbəl/. kiểm tra nhãn mác để biết thông tin về sản phẩm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
check the label
Ví dụ câu với xem trên bao bì / check the label
- 1
Bạn nên xem trên bao bì để xác nhận hạn sử dụng.
You should check the label to confirm the expiration date.
- 2
Hãy xem trên bao bì để biết thành phần của sản phẩm.
Look at the label to see the ingredients of the product.
Ghi chú dùng từ xem trên bao bì
Cụm từ này dùng để nói về hành động kiểm tra thông tin trên nhãn của sản phẩm. Các từ liên quan: 'inspect' (kiểm tra), 'read' (đọc), 'verify' (xác nhận).
Video minh hoạ xem trên bao bì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem trên bao bì
Câu hỏi thường gặp về "xem trên bao bì"
Xem trên bao bì tiếng Anh là gì?
Xem trên bao bì tiếng Anh là "check the label" (động từ), nghĩa là: kiểm tra nhãn mác để biết thông tin về sản phẩm.
"check the label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"check the label" nghĩa tiếng Việt là "xem trên bao bì". Cụm từ này dùng để nói về hành động kiểm tra thông tin trên nhãn của sản phẩm.
Phát âm "check the label" như thế nào?
"check the label" có phiên âm IPA /tʃɛk ðə ˈleɪbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "check the label"?
You should check the label to confirm the expiration date. — Bạn nên xem trên bao bì để xác nhận hạn sử dụng.