Tiếng Việt
Tem vỡ tiếng Anh là gì?
tem vỡ tiếng Anh là Void Label /vɔɪd ˈleɪbl/. Nhãn mác bị rách hoặc mất phần in ấn, thường dùng để chỉ nhãn bị hỏng hoặc không còn giá trị sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Void Label
Ví dụ câu với tem vỡ / Void Label
- 1
The box had a void label, making it difficult to identify the contents.
Hộp có nhãn vỡ, khiến việc xác định nội dung trở nên khó khăn.
- 2
She removed the void label from the package before recycling.
Cô ấy đã tháo nhãn vỡ khỏi gói hàng trước khi tái chế.
Ghi chú dùng từ tem vỡ
Nhãn vỡ là loại nhãn bị hỏng hoặc mất phần in ấn, thường gặp trong vận chuyển hoặc lưu kho. Các từ liên quan: 'damaged label' (nhãn bị hư hỏng), 'defaced' (bị làm mờ hoặc hỏng), 'labeling' (dán nhãn).
Video minh hoạ tem vỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tem vỡ
Câu hỏi thường gặp về "tem vỡ"
Tem vỡ tiếng Anh là gì?
Tem vỡ tiếng Anh là "Void Label" (danh từ), nghĩa là: Nhãn mác bị rách hoặc mất phần in ấn, thường dùng để chỉ nhãn bị hỏng hoặc không còn giá trị sử dụng.
"Void Label" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Void Label" nghĩa tiếng Việt là "tem vỡ". Nhãn vỡ là loại nhãn bị hỏng hoặc mất phần in ấn, thường gặp trong vận chuyển hoặc lưu kho.
Phát âm "Void Label" như thế nào?
"Void Label" có phiên âm IPA /vɔɪd ˈleɪbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Void Label"?
Hộp có nhãn vỡ, khiến việc xác định nội dung trở nên khó khăn. — The box had a void label, making it difficult to identify the contents.