The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp đồ vào vali tiếng Anh là gì?

xếp đồ vào vali tiếng Anh là pack luggage /pæk ˈlʌɡɪdʒ/. Thu dọn hành lý và xếp vào vali để chuẩn bị đi du lịch hoặc công tác.

Hình minh hoạ "xếp đồ vào vali" tiếng Anh là "pack luggage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pack luggage

Động từ
/pæk ˈlʌɡɪdʒ/

Ví dụ câu với xếp đồ vào vali / pack luggage

  1. 1

    Tôi cần phải pack luggage trước khi rời khỏi nhà.

    I need to pack luggage before leaving the house.

  2. 2

    Cô ấy đã pack luggage gọn gàng cho chuyến đi công tác.

    She packed her luggage neatly for the business trip.

Ghi chú dùng từ xếp đồ vào vali

Xếp đồ vào vali là hành động chuẩn bị hành lý cho chuyến đi. Các từ liên quan gồm 'organize' (sắp xếp), 'prepare' (chuẩn bị), 'travel' (du lịch), 'trip' (chuyến đi), 'suitcase' (vali).

Video minh hoạ xếp đồ vào vali

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp đồ vào vali

Câu hỏi thường gặp về "xếp đồ vào vali"

Xếp đồ vào vali tiếng Anh là gì?

Xếp đồ vào vali tiếng Anh là "pack luggage" (động từ), nghĩa là: Thu dọn hành lý và xếp vào vali để chuẩn bị đi du lịch hoặc công tác.

"pack luggage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pack luggage" nghĩa tiếng Việt là "xếp đồ vào vali". Xếp đồ vào vali là hành động chuẩn bị hành lý cho chuyến đi.

Phát âm "pack luggage" như thế nào?

"pack luggage" có phiên âm IPA /pæk ˈlʌɡɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pack luggage"?

I need to pack luggage before leaving the house. — Tôi cần phải pack luggage trước khi rời khỏi nhà.