Tiếng Việt
Ký gửi hành lý tiếng Anh là gì?
ký gửi hành lý tiếng Anh là luggage check /ˈlʌɡɪdʒ tʃɛk/. Dịch vụ kiểm tra hành lý của hành khách tại sân bay trước khi lên máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
luggage check
Ví dụ câu với ký gửi hành lý / luggage check
- 1
Bạn cần làm thủ tục ký gửi hành lý trước khi lên máy bay.
You need to check in your luggage before boarding the plane.
- 2
Họ đã ký gửi hành lý của mình tại quầy dịch vụ.
They checked their luggage at the service counter.
Ghi chú dùng từ ký gửi hành lý
Ký gửi hành lý là quá trình gửi hành lý của hành khách để được vận chuyển trên chuyến bay. Các thuật ngữ liên quan: check-in (làm thủ tục lên máy bay), baggage claim (lấy hành lý), security check (kiểm tra an ninh).
Video minh hoạ ký gửi hành lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ký gửi hành lý
Câu hỏi thường gặp về "ký gửi hành lý"
Ký gửi hành lý tiếng Anh là gì?
Ký gửi hành lý tiếng Anh là "luggage check" (danh từ), nghĩa là: Dịch vụ kiểm tra hành lý của hành khách tại sân bay trước khi lên máy bay.
"luggage check" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"luggage check" nghĩa tiếng Việt là "ký gửi hành lý". Ký gửi hành lý là quá trình gửi hành lý của hành khách để được vận chuyển trên chuyến bay.
Phát âm "luggage check" như thế nào?
"luggage check" có phiên âm IPA /ˈlʌɡɪdʒ tʃɛk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "luggage check"?
You need to check in your luggage before boarding the plane. — Bạn cần làm thủ tục ký gửi hành lý trước khi lên máy bay.