Tiếng Việt
Hành lý thất lạc tiếng Anh là gì?
hành lý thất lạc tiếng Anh là lost luggage /lɔːst ˈlʌɡɪʤ/. Hành lý bị mất hoặc không tìm thấy tại nơi gửi hoặc nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lost luggage
Ví dụ câu với hành lý thất lạc / lost luggage
- 1
Tôi đã báo mất hành lý của mình tại sân bay.
I reported my lost luggage at the airport.
- 2
Họ đã tìm thấy hành lý thất lạc của khách hàng sau vài giờ.
They found the customer's lost luggage after a few hours.
Ghi chú dùng từ hành lý thất lạc
Hành lý thất lạc đề cập đến hành lý không còn trong tay người gửi hoặc nhận. Các từ liên quan: 'baggage' (hành lý), 'missing' (bị mất), 'recovery' (khôi phục).
Video minh hoạ hành lý thất lạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hành lý thất lạc
Câu hỏi thường gặp về "hành lý thất lạc"
Hành lý thất lạc tiếng Anh là gì?
Hành lý thất lạc tiếng Anh là "lost luggage" (danh từ), nghĩa là: Hành lý bị mất hoặc không tìm thấy tại nơi gửi hoặc nhận.
"lost luggage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lost luggage" nghĩa tiếng Việt là "hành lý thất lạc". Hành lý thất lạc đề cập đến hành lý không còn trong tay người gửi hoặc nhận.
Phát âm "lost luggage" như thế nào?
"lost luggage" có phiên âm IPA /lɔːst ˈlʌɡɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lost luggage"?
I reported my lost luggage at the airport. — Tôi đã báo mất hành lý của mình tại sân bay.