The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp giấy tiếng Anh là gì?

xếp giấy tiếng Anh là fold paper /foʊld ˈpeɪpər/. Gấp giấy để tạo hình dạng hoặc thiết kế nhất định.

Hình minh hoạ "xếp giấy" tiếng Anh là "fold paper"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fold paper

Động từ
/foʊld ˈpeɪpər/

Ví dụ câu với xếp giấy / fold paper

  1. 1

    Em bé thích xếp giấy thành những con bướm màu sắc.

    The child enjoys folding paper into colorful butterflies.

  2. 2

    Chúng tôi đã xếp giấy để làm các hình dạng trang trí.

    We folded paper to make decorative shapes.

Ghi chú dùng từ xếp giấy

Xếp giấy là kỹ thuật gấp giấy để tạo ra các hình dạng hoặc mẫu thiết kế. Các thuật ngữ liên quan gồm 'origami' (nghệ thuật gấp giấy của Nhật Bản), 'fold' (gấp), 'crease' (đường gấp).

Video minh hoạ xếp giấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp giấy

Câu hỏi thường gặp về "xếp giấy"

Xếp giấy tiếng Anh là gì?

Xếp giấy tiếng Anh là "fold paper" (động từ), nghĩa là: Gấp giấy để tạo hình dạng hoặc thiết kế nhất định.

"fold paper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fold paper" nghĩa tiếng Việt là "xếp giấy". Xếp giấy là kỹ thuật gấp giấy để tạo ra các hình dạng hoặc mẫu thiết kế.

Phát âm "fold paper" như thế nào?

"fold paper" có phiên âm IPA /foʊld ˈpeɪpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fold paper"?

The child enjoys folding paper into colorful butterflies. — Em bé thích xếp giấy thành những con bướm màu sắc.