Tiếng Việt
Xếp hạng 2 tiếng Anh là gì?
xếp hạng 2 tiếng Anh là rank 2nd /ræŋk 2nd/. đứng ở vị trí thứ hai trong một thứ hạng hoặc danh sách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rank 2nd
Ví dụ câu với xếp hạng 2 / rank 2nd
- 1
Anh ấy đã xếp hạng thứ hai trong cuộc thi chạy.
He ranked second in the running competition.
- 2
Cô ấy xếp hạng thứ hai trong lớp học.
She is ranked second in her class.
Ghi chú dùng từ xếp hạng 2
Xếp hạng là việc xác định vị trí của một người hoặc vật trong một thứ tự nhất định. Các từ liên quan: 'top' (đầu), 'second' (thứ hai), 'ranking' (xếp hạng).
Video minh hoạ xếp hạng 2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp hạng 2
Câu hỏi thường gặp về "xếp hạng 2"
Xếp hạng 2 tiếng Anh là gì?
Xếp hạng 2 tiếng Anh là "rank 2nd" (động từ), nghĩa là: đứng ở vị trí thứ hai trong một thứ hạng hoặc danh sách.
"rank 2nd" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rank 2nd" nghĩa tiếng Việt là "xếp hạng 2". Xếp hạng là việc xác định vị trí của một người hoặc vật trong một thứ tự nhất định.
Phát âm "rank 2nd" như thế nào?
"rank 2nd" có phiên âm IPA /ræŋk 2nd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rank 2nd"?
He ranked second in the running competition. — Anh ấy đã xếp hạng thứ hai trong cuộc thi chạy.