The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp hạng tín nhiệm tiếng Anh là gì?

xếp hạng tín nhiệm tiếng Anh là Credit rating /ˈkrɛdɪt ˈreɪtɪŋ/. Xếp hạng tín nhiệm là đánh giá về khả năng thanh toán nợ của một cá nhân hoặc tổ chức dựa trên các tiêu chí tài chính và lịch sử tín dụng.

Hình minh hoạ "xếp hạng tín nhiệm" tiếng Anh là "Credit rating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Credit rating

Danh từ
/ˈkrɛdɪt ˈreɪtɪŋ/

Ví dụ câu với xếp hạng tín nhiệm / Credit rating

  1. 1

    The company received a high credit rating from the agency.

    Công ty đã nhận được xếp hạng tín nhiệm cao từ cơ quan đánh giá.

  2. 2

    A good credit rating can help you get better loan terms.

    Xếp hạng tín nhiệm tốt có thể giúp bạn có điều kiện vay tốt hơn.

Ghi chú dùng từ xếp hạng tín nhiệm

Xếp hạng tín nhiệm giúp đánh giá độ tin cậy tài chính của cá nhân hoặc tổ chức. Các thuật ngữ liên quan: 'credit score' (Điểm tín dụng), 'financial stability' (Ổn định tài chính), 'debt management' (Quản lý nợ).

Video minh hoạ xếp hạng tín nhiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp hạng tín nhiệm

Câu hỏi thường gặp về "xếp hạng tín nhiệm"

Xếp hạng tín nhiệm tiếng Anh là gì?

Xếp hạng tín nhiệm tiếng Anh là "Credit rating" (danh từ), nghĩa là: Xếp hạng tín nhiệm là đánh giá về khả năng thanh toán nợ của một cá nhân hoặc tổ chức dựa trên các tiêu chí tài chính và lịch sử tín dụng.

"Credit rating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Credit rating" nghĩa tiếng Việt là "xếp hạng tín nhiệm". Xếp hạng tín nhiệm giúp đánh giá độ tin cậy tài chính của cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "Credit rating" như thế nào?

"Credit rating" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt ˈreɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Credit rating"?

Công ty đã nhận được xếp hạng tín nhiệm cao từ cơ quan đánh giá. — The company received a high credit rating from the agency.