The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp hạng trung bình tiếng Anh là gì?

xếp hạng trung bình tiếng Anh là average /ˈævərɪʤ/. Trạng từ dùng để mô tả mức trung bình hoặc trung bình cộng của một tập hợp dữ liệu hoặc xếp loại.

Hình minh hoạ "xếp hạng trung bình" tiếng Anh là "average"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

average

Tính từ
/ˈævərɪʤ/

Ví dụ câu với xếp hạng trung bình / average

  1. 1

    Điểm trung bình của lớp là 7.5.

    The class's average score is 7.5.

  2. 2

    Anh ấy có mức trung bình trong các môn học.

    He has an average performance in his subjects.

Ghi chú dùng từ xếp hạng trung bình

Từ này mô tả mức trung bình hoặc trung bình cộng. Các từ liên quan gồm 'mean' (trung bình cộng), 'median' (trung vị), 'mode' (Mode).

Video minh hoạ xếp hạng trung bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp hạng trung bình

Câu hỏi thường gặp về "xếp hạng trung bình"

Xếp hạng trung bình tiếng Anh là gì?

Xếp hạng trung bình tiếng Anh là "average" (tính từ), nghĩa là: Trạng từ dùng để mô tả mức trung bình hoặc trung bình cộng của một tập hợp dữ liệu hoặc xếp loại.

"average" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"average" nghĩa tiếng Việt là "xếp hạng trung bình". Từ này mô tả mức trung bình hoặc trung bình cộng.

Phát âm "average" như thế nào?

"average" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "average"?

The class's average score is 7.5. — Điểm trung bình của lớp là 7.5.