Tiếng Việt
Xếp hạng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
xếp hạng tốt nghiệp tiếng Anh là graduation classification /ˌɡræʤuˈeɪʃᵊn ˌklæsɪfɪˈkeɪʃᵊn/. Phân loại kết quả học tập của sinh viên sau khi tốt nghiệp dựa trên thành tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graduation classification
Ví dụ câu với xếp hạng tốt nghiệp / graduation classification
- 1
She received a high graduation classification for her excellent academic performance.
Cô ấy nhận được xếp hạng tốt nghiệp cao vì thành tích học tập xuất sắc.
- 2
Graduation classification affects job prospects after graduation.
Xếp hạng tốt nghiệp ảnh hưởng đến triển vọng nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp.
Ghi chú dùng từ xếp hạng tốt nghiệp
Xếp hạng tốt nghiệp là cách phân loại thành tích học tập của sinh viên sau khi tốt nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'honors', 'distinction', và 'academic standing'.
Video minh hoạ xếp hạng tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp hạng tốt nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "xếp hạng tốt nghiệp"
Xếp hạng tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Xếp hạng tốt nghiệp tiếng Anh là "graduation classification" (danh từ), nghĩa là: Phân loại kết quả học tập của sinh viên sau khi tốt nghiệp dựa trên thành tích.
"graduation classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graduation classification" nghĩa tiếng Việt là "xếp hạng tốt nghiệp". Xếp hạng tốt nghiệp là cách phân loại thành tích học tập của sinh viên sau khi tốt nghiệp.
Phát âm "graduation classification" như thế nào?
"graduation classification" có phiên âm IPA /ˌɡræʤuˈeɪʃᵊn ˌklæsɪfɪˈkeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graduation classification"?
Cô ấy nhận được xếp hạng tốt nghiệp cao vì thành tích học tập xuất sắc. — She received a high graduation classification for her excellent academic performance.