Tiếng Việt
Xếp hàng tiếng Anh là gì?
xếp hàng tiếng Anh là queue /kjuː/. Xếp thành hàng để chờ đợi đến lượt hoặc phục vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
queue
Ví dụ câu với xếp hàng / queue
- 1
Chúng tôi đã xếp hàng dài để mua vé xem phim.
We queued for hours to buy movie tickets.
- 2
Học sinh xếp hàng trước cổng trường vào buổi sáng.
Students are lining up at the school gate in the morning.
Ghi chú dùng từ xếp hàng
Xếp hàng là hành động xếp thành hàng để chờ đợi. Các từ liên quan: line (dòng), wait (chờ đợi), lineup (dãy hàng).
Video minh hoạ xếp hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xếp hàng
Câu hỏi thường gặp về "xếp hàng"
Xếp hàng tiếng Anh là gì?
Xếp hàng tiếng Anh là "queue" (động từ), nghĩa là: Xếp thành hàng để chờ đợi đến lượt hoặc phục vụ.
"queue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"queue" nghĩa tiếng Việt là "xếp hàng". Xếp hàng là hành động xếp thành hàng để chờ đợi.
Phát âm "queue" như thế nào?
"queue" có phiên âm IPA /kjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "queue"?
We queued for hours to buy movie tickets. — Chúng tôi đã xếp hàng dài để mua vé xem phim.