Tiếng Việt
Xếp loại học lực tiếng Anh là gì?
xếp loại học lực tiếng Anh là academic performance classification /ˌækəˈdɛmɪk pəˈfɔːməns ˌklæsɪfɪˈkeɪʃᵊn/. Phân loại thành tích học tập của học sinh dựa trên kết quả học tập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academic performance classification
Ví dụ câu với xếp loại học lực / academic performance classification
- 1
The school uses a grading system to determine academic performance classification.
Trường học sử dụng hệ thống điểm để xác định xếp loại học lực.
- 2
Her academic performance classification improved after she studied harder.
Xếp loại học lực của cô ấy đã được nâng cao sau khi cô ấy học chăm chỉ hơn.
Ghi chú dùng từ xếp loại học lực
Xếp loại học lực là cách phân loại thành tích học tập của học sinh dựa trên điểm số. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'grading system' (hệ thống chấm điểm), 'academic achievement' (thành tích học tập), và 'performance' (thành tích, hiệu suất).
Video minh hoạ xếp loại học lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp loại học lực
Câu hỏi thường gặp về "xếp loại học lực"
Xếp loại học lực tiếng Anh là gì?
Xếp loại học lực tiếng Anh là "academic performance classification" (danh từ), nghĩa là: Phân loại thành tích học tập của học sinh dựa trên kết quả học tập.
"academic performance classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academic performance classification" nghĩa tiếng Việt là "xếp loại học lực". Xếp loại học lực là cách phân loại thành tích học tập của học sinh dựa trên điểm số.
Phát âm "academic performance classification" như thế nào?
"academic performance classification" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk pəˈfɔːməns ˌklæsɪfɪˈkeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academic performance classification"?
Trường học sử dụng hệ thống điểm để xác định xếp loại học lực. — The school uses a grading system to determine academic performance classification.