Tiếng Việt
Xếp loại khá tiếng Anh là gì?
xếp loại khá tiếng Anh là good classification /ɡʊd ˌklæsɪfɪˈkeɪʃᵊn/. Xếp loại khá đề cập đến mức độ đánh giá hoặc phân loại đạt mức khá trong một hệ thống xếp hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good classification
Ví dụ câu với xếp loại khá / good classification
- 1
She received a good classification in her exam.
Cô ấy nhận được xếp loại khá trong kỳ thi của mình.
- 2
The student was given a good classification for his project.
Học sinh đó được xếp loại khá cho dự án của mình.
Ghi chú dùng từ xếp loại khá
Xếp loại khá là mức đánh giá trung bình khá trong hệ thống xếp loại. Các thuật ngữ liên quan gồm 'excellent' (xuất sắc), 'average' (trung bình), và 'poor' (kém).
Video minh hoạ xếp loại khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp loại khá
Câu hỏi thường gặp về "xếp loại khá"
Xếp loại khá tiếng Anh là gì?
Xếp loại khá tiếng Anh là "good classification" (danh từ), nghĩa là: Xếp loại khá đề cập đến mức độ đánh giá hoặc phân loại đạt mức khá trong một hệ thống xếp hạng.
"good classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good classification" nghĩa tiếng Việt là "xếp loại khá". Xếp loại khá là mức đánh giá trung bình khá trong hệ thống xếp loại.
Phát âm "good classification" như thế nào?
"good classification" có phiên âm IPA /ɡʊd ˌklæsɪfɪˈkeɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good classification"?
Cô ấy nhận được xếp loại khá trong kỳ thi của mình. — She received a good classification in her exam.