The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngạch trật tiếng Anh là gì?

ngạch trật tiếng Anh là Rank classification /ræŋk ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/. Hệ thống phân loại theo thứ hạng hoặc cấp bậc trong một tổ chức hoặc hệ thống xã hội.

Hình minh hoạ "ngạch trật" tiếng Anh là "Rank classification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rank classification

Danh từ
/ræŋk ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với ngạch trật / Rank classification

  1. 1

    Trong quân đội, các ngạch trật được xác định rõ ràng để phân biệt cấp bậc.

    In the military, rank classifications are clearly defined to distinguish levels.

  2. 2

    Việc xếp ngạch trật giúp tổ chức hoạt động hiệu quả hơn.

    Rank classification helps the organization operate more efficiently.

Ghi chú dùng từ ngạch trật

Ngạch trật đề cập đến hệ thống phân loại theo thứ hạng, như trong quân đội hoặc các tổ chức khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hierarchy' (cơ cấu cấp bậc), 'ranking' (xếp hạng), và 'grade' (cấp bậc).

Video minh hoạ ngạch trật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngạch trật

Câu hỏi thường gặp về "ngạch trật"

Ngạch trật tiếng Anh là gì?

Ngạch trật tiếng Anh là "Rank classification" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống phân loại theo thứ hạng hoặc cấp bậc trong một tổ chức hoặc hệ thống xã hội.

"Rank classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rank classification" nghĩa tiếng Việt là "ngạch trật". Ngạch trật đề cập đến hệ thống phân loại theo thứ hạng, như trong quân đội hoặc các tổ chức khác.

Phát âm "Rank classification" như thế nào?

"Rank classification" có phiên âm IPA /ræŋk ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rank classification"?

In the military, rank classifications are clearly defined to distinguish levels. — Trong quân đội, các ngạch trật được xác định rõ ràng để phân biệt cấp bậc.