Tiếng Việt
Xếp loại tiếng Anh là gì?
xếp loại tiếng Anh là classification /ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Quá trình phân loại hoặc xếp hạng các đối tượng dựa trên đặc điểm hoặc tiêu chí nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
classification
Ví dụ câu với xếp loại / classification
- 1
The classification of animals helps in understanding their relationships.
Việc phân loại động vật giúp hiểu rõ mối quan hệ của chúng.
- 2
This classification system organizes books by genre.
Hệ thống phân loại này sắp xếp sách theo thể loại.
Ghi chú dùng từ xếp loại
Xếp loại là quá trình phân nhóm dựa trên đặc điểm chung. Các thuật ngữ liên quan: 'sorting' (sắp xếp), 'categorization' (phân loại), 'ranking' (xếp hạng).
Video minh hoạ xếp loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp loại
- xếp loại khágood classification
- xếp loại giỏivery good
- xếp loại học lựcacademic performance classification
- xếp loại bằng cấpdegree classification
- xếp loại hạnh kiểmconduct classification
- xếp loại rèn luyệntraining-ranking
- xếp loại tốt nghiệpgraduation classification
- xếp loại trung bìnhaverage classification
- xếp loại trung bình kháfairy good classification
- xếparrange
- loạitype
- đánh giá xếp loạigrade evaluation
Câu hỏi thường gặp về "xếp loại"
Xếp loại tiếng Anh là gì?
Xếp loại tiếng Anh là "classification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân loại hoặc xếp hạng các đối tượng dựa trên đặc điểm hoặc tiêu chí nhất định.
"classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"classification" nghĩa tiếng Việt là "xếp loại". Xếp loại là quá trình phân nhóm dựa trên đặc điểm chung.
Phát âm "classification" như thế nào?
"classification" có phiên âm IPA /ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "classification"?
Việc phân loại động vật giúp hiểu rõ mối quan hệ của chúng. — The classification of animals helps in understanding their relationships.