The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp quần áo tiếng Anh là gì?

xếp quần áo tiếng Anh là fold clothes /foʊld kloʊðz/. Gấp quần áo để làm gọn gàng hoặc để chuẩn bị cất giữ.

Hình minh hoạ "xếp quần áo" tiếng Anh là "fold clothes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fold clothes

Động từ
/foʊld kloʊðz/

Ví dụ câu với xếp quần áo / fold clothes

  1. 1

    Tôi thường xếp quần áo vào tủ để giữ gìn ngăn nắp.

    I usually fold clothes and put them in the closet.

  2. 2

    Cô ấy đã xếp quần áo của mình trước khi đi du lịch.

    She folded her clothes before going on a trip.

Ghi chú dùng từ xếp quần áo

Xếp quần áo là hành động gấp hoặc xếp quần áo để giữ gìn ngăn nắp. Các từ liên quan: 'gấp' (fold), 'cất giữ' (store), 'ngăn nắp' (neat).

Video minh hoạ xếp quần áo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp quần áo

Câu hỏi thường gặp về "xếp quần áo"

Xếp quần áo tiếng Anh là gì?

Xếp quần áo tiếng Anh là "fold clothes" (động từ), nghĩa là: Gấp quần áo để làm gọn gàng hoặc để chuẩn bị cất giữ.

"fold clothes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fold clothes" nghĩa tiếng Việt là "xếp quần áo". Xếp quần áo là hành động gấp hoặc xếp quần áo để giữ gìn ngăn nắp.

Phát âm "fold clothes" như thế nào?

"fold clothes" có phiên âm IPA /foʊld kloʊðz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fold clothes"?

I usually fold clothes and put them in the closet. — Tôi thường xếp quần áo vào tủ để giữ gìn ngăn nắp.