The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp thẳng hàng tiếng Anh là gì?

xếp thẳng hàng tiếng Anh là align in a straight line /əˈlaɪn ɪn ə streɪt laɪn/. Xếp các vật thể thành hàng thẳng theo một trục nhất định.

Hình minh hoạ "xếp thẳng hàng" tiếng Anh là "align in a straight line"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

align in a straight line

Động từ
/əˈlaɪn ɪn ə streɪt laɪn/

Ví dụ câu với xếp thẳng hàng / align in a straight line

  1. 1

    Chúng tôi đã xếp các ghế theo hàng thẳng để chuẩn bị cho buổi họp.

    We aligned the chairs in a straight line for the meeting.

  2. 2

    Các bông hoa được xếp thẳng hàng trong vườn để tạo thành một hàng đẹp mắt.

    The flowers were aligned in a straight row in the garden.

Ghi chú dùng từ xếp thẳng hàng

Văn phạm: xếp thẳng hàng thể hiện sự sắp xếp theo trật tự. Các từ liên quan: align (căn chỉnh), arrange (bố trí), organize (tổ chức).

Video minh hoạ xếp thẳng hàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp thẳng hàng

Câu hỏi thường gặp về "xếp thẳng hàng"

Xếp thẳng hàng tiếng Anh là gì?

Xếp thẳng hàng tiếng Anh là "align in a straight line" (động từ), nghĩa là: Xếp các vật thể thành hàng thẳng theo một trục nhất định.

"align in a straight line" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"align in a straight line" nghĩa tiếng Việt là "xếp thẳng hàng". Văn phạm: xếp thẳng hàng thể hiện sự sắp xếp theo trật tự.

Phát âm "align in a straight line" như thế nào?

"align in a straight line" có phiên âm IPA /əˈlaɪn ɪn ə streɪt laɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "align in a straight line"?

We aligned the chairs in a straight line for the meeting. — Chúng tôi đã xếp các ghế theo hàng thẳng để chuẩn bị cho buổi họp.