The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xét nghiệm máu tiếng Anh là gì?

xét nghiệm máu tiếng Anh là blood test /blʌd test/. Phương pháp kiểm tra máu để chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe.

Hình minh hoạ "xét nghiệm máu" tiếng Anh là "blood test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

blood test

Danh từ
/blʌd test/

Ví dụ câu với xét nghiệm máu / blood test

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm máu để kiểm tra mức đường huyết.

    The doctor ordered a blood test to check my blood sugar levels.

  2. 2

    Xét nghiệm máu giúp phát hiện các bệnh về máu và nhiễm trùng.

    Blood tests help detect blood diseases and infections.

Ghi chú dùng từ xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu là phương pháp lấy mẫu máu để phân tích. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blood sample' (mẫu máu), 'lab analysis' (phân tích phòng thí nghiệm), 'diagnosis' (chẩn đoán).

Video minh hoạ xét nghiệm máu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xét nghiệm máu

Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm máu"

Xét nghiệm máu tiếng Anh là gì?

Xét nghiệm máu tiếng Anh là "blood test" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp kiểm tra máu để chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe.

"blood test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"blood test" nghĩa tiếng Việt là "xét nghiệm máu". Xét nghiệm máu là phương pháp lấy mẫu máu để phân tích.

Phát âm "blood test" như thế nào?

"blood test" có phiên âm IPA /blʌd test/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "blood test"?

The doctor ordered a blood test to check my blood sugar levels. — Bác sĩ yêu cầu làm xét nghiệm máu để kiểm tra mức đường huyết.