Tiếng Việt
Xét nghiệm nhanh tiếng Anh là gì?
xét nghiệm nhanh tiếng Anh là rapid test /ˈræp.ɪd test/. Kiểm tra nhanh chóng để phát hiện bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rapid test
Ví dụ câu với xét nghiệm nhanh / rapid test
- 1
Bệnh viện đã thực hiện xét nghiệm nhanh để xác định kết quả trong vòng 15 phút.
The hospital conducted a rapid test to determine the result within 15 minutes.
- 2
Xét nghiệm nhanh giúp chẩn đoán bệnh COVID-19 kịp thời.
Rapid testing helps diagnose COVID-19 promptly.
Ghi chú dùng từ xét nghiệm nhanh
Xét nghiệm nhanh là phương pháp kiểm tra y tế để phát hiện bệnh nhanh chóng, thường dùng trong các tình huống cấp bách. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'test' (kiểm tra), 'diagnosis' (chẩn đoán), 'COVID-19' (bệnh do virus corona gây ra).
Video minh hoạ xét nghiệm nhanh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét nghiệm nhanh
Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm nhanh"
Xét nghiệm nhanh tiếng Anh là gì?
Xét nghiệm nhanh tiếng Anh là "rapid test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra nhanh chóng để phát hiện bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.
"rapid test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rapid test" nghĩa tiếng Việt là "xét nghiệm nhanh". Xét nghiệm nhanh là phương pháp kiểm tra y tế để phát hiện bệnh nhanh chóng, thường dùng trong các tình huống cấp bách.
Phát âm "rapid test" như thế nào?
"rapid test" có phiên âm IPA /ˈræp.ɪd test/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rapid test"?
The hospital conducted a rapid test to determine the result within 15 minutes. — Bệnh viện đã thực hiện xét nghiệm nhanh để xác định kết quả trong vòng 15 phút.