The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xét nghiệm sàng lọc tiếng Anh là gì?

xét nghiệm sàng lọc tiếng Anh là screening test /ˈskrinɪŋ tɛst/. Kiểm tra sơ bộ để phát hiện các vấn đề sức khỏe hoặc đặc điểm nhất định trong một nhóm người.

Hình minh hoạ "xét nghiệm sàng lọc" tiếng Anh là "screening test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

screening test

Danh từ
/ˈskrinɪŋ tɛst/

Ví dụ câu với xét nghiệm sàng lọc / screening test

  1. 1

    Các bà mẹ mang thai thường làm xét nghiệm sàng lọc để kiểm tra dị tật thai nhi.

    Pregnant women often undergo screening tests to check for fetal abnormalities.

  2. 2

    Xét nghiệm sàng lọc HIV giúp phát hiện sớm bệnh để điều trị kịp thời.

    HIV screening tests help detect the disease early for timely treatment.

Ghi chú dùng từ xét nghiệm sàng lọc

Xét nghiệm sàng lọc là loại kiểm tra nhằm phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm 'diagnostic test' (xét nghiệm chẩn đoán), 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), và 'early detection' (phát hiện sớm).

Video minh hoạ xét nghiệm sàng lọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xét nghiệm sàng lọc

Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm sàng lọc"

Xét nghiệm sàng lọc tiếng Anh là gì?

Xét nghiệm sàng lọc tiếng Anh là "screening test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sơ bộ để phát hiện các vấn đề sức khỏe hoặc đặc điểm nhất định trong một nhóm người.

"screening test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"screening test" nghĩa tiếng Việt là "xét nghiệm sàng lọc". Xét nghiệm sàng lọc là loại kiểm tra nhằm phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe.

Phát âm "screening test" như thế nào?

"screening test" có phiên âm IPA /ˈskrinɪŋ tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "screening test"?

Pregnant women often undergo screening tests to check for fetal abnormalities. — Các bà mẹ mang thai thường làm xét nghiệm sàng lọc để kiểm tra dị tật thai nhi.