The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xét nghiệm sinh hóa tiếng Anh là gì?

xét nghiệm sinh hóa tiếng Anh là biochemical test /ˌbaɪoʊˈkɛməkəl tɛst/. Kiểm tra sinh hóa để phân tích các thành phần hóa học trong mẫu thử.

Hình minh hoạ "xét nghiệm sinh hóa" tiếng Anh là "biochemical test"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biochemical test

Danh từ
/ˌbaɪoʊˈkɛməkəl tɛst/

Ví dụ câu với xét nghiệm sinh hóa / biochemical test

  1. 1

    Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm sinh hóa máu để kiểm tra chức năng gan.

    The doctor ordered a biochemical test of the blood to check liver function.

  2. 2

    Xét nghiệm sinh hóa giúp chẩn đoán các bệnh liên quan đến chuyển hóa.

    Biochemical tests help diagnose metabolic disorders.

Ghi chú dùng từ xét nghiệm sinh hóa

Xét nghiệm sinh hóa là loại xét nghiệm y học để phân tích các thành phần hóa học trong mẫu sinh học. Các thuật ngữ liên quan: 'blood test' (xét nghiệm máu), 'metabolic panel' (bảng xét nghiệm chuyển hóa), 'enzyme' (enzyme - enzyme).

Video minh hoạ xét nghiệm sinh hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xét nghiệm sinh hóa

Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm sinh hóa"

Xét nghiệm sinh hóa tiếng Anh là gì?

Xét nghiệm sinh hóa tiếng Anh là "biochemical test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra sinh hóa để phân tích các thành phần hóa học trong mẫu thử.

"biochemical test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biochemical test" nghĩa tiếng Việt là "xét nghiệm sinh hóa". Xét nghiệm sinh hóa là loại xét nghiệm y học để phân tích các thành phần hóa học trong mẫu sinh học.

Phát âm "biochemical test" như thế nào?

"biochemical test" có phiên âm IPA /ˌbaɪoʊˈkɛməkəl tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biochemical test"?

The doctor ordered a biochemical test of the blood to check liver function. — Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm sinh hóa máu để kiểm tra chức năng gan.