Tiếng Việt
Xét nghiệm y học tiếng Anh là gì?
xét nghiệm y học tiếng Anh là medical test /ˈmɛdəkəl tɛst/. Kiểm tra y học để chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical test
Ví dụ câu với xét nghiệm y học / medical test
- 1
Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức đường huyết.
The doctor ordered a blood test to check the blood sugar levels.
- 2
Xét nghiệm y học giúp phát hiện bệnh sớm hơn.
Medical tests help in early detection of diseases.
Ghi chú dùng từ xét nghiệm y học
Xét nghiệm y học là quá trình kiểm tra sức khỏe bằng các phương pháp khoa học. Các thuật ngữ liên quan: 'diagnosis' (chẩn đoán), 'laboratory' (phòng thí nghiệm), 'test result' (kết quả xét nghiệm).
Video minh hoạ xét nghiệm y học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét nghiệm y học
Câu hỏi thường gặp về "xét nghiệm y học"
Xét nghiệm y học tiếng Anh là gì?
Xét nghiệm y học tiếng Anh là "medical test" (danh từ), nghĩa là: Kiểm tra y học để chẩn đoán hoặc theo dõi tình trạng sức khỏe.
"medical test" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical test" nghĩa tiếng Việt là "xét nghiệm y học". Xét nghiệm y học là quá trình kiểm tra sức khỏe bằng các phương pháp khoa học.
Phát âm "medical test" như thế nào?
"medical test" có phiên âm IPA /ˈmɛdəkəl tɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical test"?
The doctor ordered a blood test to check the blood sugar levels. — Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức đường huyết.