Tiếng Việt
Kỹ thuật xét nghiệm y học tiếng Anh là gì?
kỹ thuật xét nghiệm y học tiếng Anh là medical laboratory techniques /ˈmɛdɪkəl ˈlæbrəˌtɔri tɛkˈniːks/. Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng trong phòng xét nghiệm y học để phân tích mẫu bệnh phẩm nhằm chẩn đoán và điều trị bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
medical laboratory techniques
Ví dụ câu với kỹ thuật xét nghiệm y học / medical laboratory techniques
- 1
Kỹ thuật xét nghiệm y học giúp xác định chính xác các bệnh lý.
Medical laboratory techniques are essential for accurate diagnosis.
- 2
Các kỹ thuật này bao gồm xét nghiệm máu, mô và các dịch cơ thể khác.
These techniques include blood tests, tissue analysis, and other body fluid examinations.
Ghi chú dùng từ kỹ thuật xét nghiệm y học
Kỹ thuật xét nghiệm y học liên quan đến các phương pháp như xét nghiệm máu, phân tích mô, và xét nghiệm dịch cơ thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diagnostics' (chẩn đoán), 'biochemistry' (hóa sinh), và 'microbiology' (vi sinh học).
Video minh hoạ kỹ thuật xét nghiệm y học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỹ thuật xét nghiệm y học
Câu hỏi thường gặp về "kỹ thuật xét nghiệm y học"
Kỹ thuật xét nghiệm y học tiếng Anh là gì?
Kỹ thuật xét nghiệm y học tiếng Anh là "medical laboratory techniques" (danh từ), nghĩa là: Các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng trong phòng xét nghiệm y học để phân tích mẫu bệnh phẩm nhằm chẩn đoán và điều trị bệnh.
"medical laboratory techniques" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"medical laboratory techniques" nghĩa tiếng Việt là "kỹ thuật xét nghiệm y học". Kỹ thuật xét nghiệm y học liên quan đến các phương pháp như xét nghiệm máu, phân tích mô, và xét nghiệm dịch cơ thể.
Phát âm "medical laboratory techniques" như thế nào?
"medical laboratory techniques" có phiên âm IPA /ˈmɛdɪkəl ˈlæbrəˌtɔri tɛkˈniːks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "medical laboratory techniques"?
Medical laboratory techniques are essential for accurate diagnosis. — Kỹ thuật xét nghiệm y học giúp xác định chính xác các bệnh lý.