Tiếng Việt
Xi lanh khí nén tiếng Anh là gì?
xi lanh khí nén tiếng Anh là pneumatic cylinder /nuːˈmætɪk ˈsɪlɪndər/. Xi lanh khí nén là thiết bị dùng khí nén để tạo ra lực đẩy hoặc kéo trong các hệ thống tự động hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pneumatic cylinder
Ví dụ câu với xi lanh khí nén / pneumatic cylinder
- 1
Xi lanh khí nén được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất tự động.
The pneumatic cylinder is widely used in automated manufacturing lines.
- 2
Hệ thống điều khiển sử dụng xi lanh khí nén để điều chỉnh vị trí của các bộ phận.
The control system uses a pneumatic cylinder to adjust the position of components.
Ghi chú dùng từ xi lanh khí nén
Xi lanh khí nén là thiết bị chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học. Các thuật ngữ liên quan: 'hydraulic cylinder' (xilanh thủy lực), 'pneumatics' (khí nén), 'actuator' (bộ truyền động).
Video minh hoạ xi lanh khí nén
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xi lanh khí nén
Câu hỏi thường gặp về "xi lanh khí nén"
Xi lanh khí nén tiếng Anh là gì?
Xi lanh khí nén tiếng Anh là "pneumatic cylinder" (danh từ), nghĩa là: Xi lanh khí nén là thiết bị dùng khí nén để tạo ra lực đẩy hoặc kéo trong các hệ thống tự động hóa.
"pneumatic cylinder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pneumatic cylinder" nghĩa tiếng Việt là "xi lanh khí nén". Xi lanh khí nén là thiết bị chuyển đổi năng lượng khí nén thành chuyển động cơ học.
Phát âm "pneumatic cylinder" như thế nào?
"pneumatic cylinder" có phiên âm IPA /nuːˈmætɪk ˈsɪlɪndər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pneumatic cylinder"?
The pneumatic cylinder is widely used in automated manufacturing lines. — Xi lanh khí nén được sử dụng rộng rãi trong các dây chuyền sản xuất tự động.