Tiếng Việt
Mạ crom tiếng Anh là gì?
mạ crom tiếng Anh là chrome plating /kroʊm ˈpleɪtɪŋ/. Lớp mạ crôm dùng để phủ bên ngoài các vật kim loại nhằm tăng độ bóng, chống ăn mòn và trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chrome plating
Ví dụ câu với mạ crom / chrome plating
- 1
Chiếc xe ô tô mới được phủ lớp mạ crom sáng bóng.
The new car was coated with shiny chrome plating.
- 2
Các thiết bị điện tử thường có lớp mạ crom để bảo vệ và trang trí.
Electronic devices often have chrome plating for protection and aesthetics.
Ghi chú dùng từ mạ crom
Mạ crom là quá trình phủ một lớp crôm lên bề mặt kim loại để tăng tính thẩm mỹ và chống ăn mòn. Các thuật ngữ liên quan: 'plating' (mạ), 'coating' (lớp phủ), 'metal finish' (hoàn thiện kim loại).
Video minh hoạ mạ crom
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạ crom
Câu hỏi thường gặp về "mạ crom"
Mạ crom tiếng Anh là gì?
Mạ crom tiếng Anh là "chrome plating" (danh từ), nghĩa là: Lớp mạ crôm dùng để phủ bên ngoài các vật kim loại nhằm tăng độ bóng, chống ăn mòn và trang trí.
"chrome plating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chrome plating" nghĩa tiếng Việt là "mạ crom". Mạ crom là quá trình phủ một lớp crôm lên bề mặt kim loại để tăng tính thẩm mỹ và chống ăn mòn.
Phát âm "chrome plating" như thế nào?
"chrome plating" có phiên âm IPA /kroʊm ˈpleɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chrome plating"?
The new car was coated with shiny chrome plating. — Chiếc xe ô tô mới được phủ lớp mạ crom sáng bóng.