Tiếng Việt
Mạ thiếc tiếng Anh là gì?
mạ thiếc tiếng Anh là tin plating /ˈtɪn ˈpleɪtɪŋ/. Lớp mạ bằng thiếc trên kim loại để chống ăn mòn hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tin plating
Ví dụ câu với mạ thiếc / tin plating
- 1
Chiếc hộp này được mạ thiếc để giữ cho nó không bị gỉ.
This box is tin plated to prevent rust.
- 2
Các linh kiện điện tử thường được mạ thiếc để tăng độ bền.
Electronic components are often tin plated to enhance durability.
Ghi chú dùng từ mạ thiếc
Mạ thiếc là quá trình phủ một lớp thiếc lên bề mặt kim loại để bảo vệ hoặc trang trí. Các thuật ngữ liên quan: 'mạ đồng' (copper plating), 'mạ vàng' (gold plating), 'mạ bạc' (silver plating).
Video minh hoạ mạ thiếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạ thiếc
Câu hỏi thường gặp về "mạ thiếc"
Mạ thiếc tiếng Anh là gì?
Mạ thiếc tiếng Anh là "tin plating" (danh từ), nghĩa là: Lớp mạ bằng thiếc trên kim loại để chống ăn mòn hoặc trang trí.
"tin plating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tin plating" nghĩa tiếng Việt là "mạ thiếc". Mạ thiếc là quá trình phủ một lớp thiếc lên bề mặt kim loại để bảo vệ hoặc trang trí.
Phát âm "tin plating" như thế nào?
"tin plating" có phiên âm IPA /ˈtɪn ˈpleɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tin plating"?
This box is tin plated to prevent rust. — Chiếc hộp này được mạ thiếc để giữ cho nó không bị gỉ.