Tiếng Việt
Xích thứ gì vào tiếng Anh là gì?
xích thứ gì vào tiếng Anh là Chain something to /tʃeɪn ˈsʌmθɪŋ tə/. Gắn hoặc buộc thứ gì đó vào bằng xích hoặc dây xích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chain something to
Ví dụ câu với xích thứ gì vào / Chain something to
- 1
Họ đã xích con chó vào cột.
They chained the dog to the pole.
- 2
Cô ấy đã xích chiếc xe đạp của mình vào hàng rào.
She chained her bicycle to the fence.
Ghi chú dùng từ xích thứ gì vào
Xích thứ gì vào nghĩa là buộc hoặc gắn thứ gì đó bằng xích. Các từ liên quan: 'lock' (khóa), 'attach' (gắn), 'secure' (bảo vệ an toàn).
Video minh hoạ xích thứ gì vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xích thứ gì vào
Câu hỏi thường gặp về "xích thứ gì vào"
Xích thứ gì vào tiếng Anh là gì?
Xích thứ gì vào tiếng Anh là "Chain something to" (động từ), nghĩa là: Gắn hoặc buộc thứ gì đó vào bằng xích hoặc dây xích.
"Chain something to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chain something to" nghĩa tiếng Việt là "xích thứ gì vào". Xích thứ gì vào nghĩa là buộc hoặc gắn thứ gì đó bằng xích.
Phát âm "Chain something to" như thế nào?
"Chain something to" có phiên âm IPA /tʃeɪn ˈsʌmθɪŋ tə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chain something to"?
They chained the dog to the pole. — Họ đã xích con chó vào cột.