The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xin giấy phép tiếng Anh là gì?

xin giấy phép tiếng Anh là Permit application /ˈpɜːmɪt ˌæplɪˈkeɪʃən/. Đơn xin phép để được cấp phép hoặc chấp thuận chính thức.

Hình minh hoạ "xin giấy phép" tiếng Anh là "Permit application"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Permit application

Danh từ
/ˈpɜːmɪt ˌæplɪˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với xin giấy phép / Permit application

  1. 1

    Anh ấy đã gửi đơn xin giấy phép xây dựng cho dự án của mình.

    He submitted a permit application for his construction project.

  2. 2

    Chúng tôi cần nộp đơn xin giấy phép trước khi bắt đầu hoạt động.

    We need to submit a permit application before starting operations.

Ghi chú dùng từ xin giấy phép

Xin giấy phép là thủ tục xin phép chính thức để thực hiện một hoạt động nào đó. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'application form' (mẫu đơn xin phép), 'approval' (sự chấp thuận), và 'regulation' (quy định).

Video minh hoạ xin giấy phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xin giấy phép

Câu hỏi thường gặp về "xin giấy phép"

Xin giấy phép tiếng Anh là gì?

Xin giấy phép tiếng Anh là "Permit application" (danh từ), nghĩa là: Đơn xin phép để được cấp phép hoặc chấp thuận chính thức.

"Permit application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Permit application" nghĩa tiếng Việt là "xin giấy phép". Xin giấy phép là thủ tục xin phép chính thức để thực hiện một hoạt động nào đó.

Phát âm "Permit application" như thế nào?

"Permit application" có phiên âm IPA /ˈpɜːmɪt ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Permit application"?

He submitted a permit application for his construction project. — Anh ấy đã gửi đơn xin giấy phép xây dựng cho dự án của mình.