Tiếng Việt
Sự áp dụng tiếng Anh là gì?
sự áp dụng tiếng Anh là application /ˌæplɪˈkeɪʃən/. Việc sử dụng hoặc thực hiện một điều gì đó trong thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
application
Ví dụ câu với sự áp dụng / application
- 1
Việc áp dụng công nghệ mới đã giúp nâng cao năng suất.
The application of new technology has improved productivity.
- 2
Chúng tôi đang xem xét việc áp dụng chính sách mới.
We are considering the application of the new policy.
Ghi chú dùng từ sự áp dụng
Sự áp dụng đề cập đến việc thực hiện hoặc sử dụng một phương pháp hoặc công cụ. Các từ liên quan gồm 'use' (sử dụng), 'implementation' (triển khai), 'utilization' (tận dụng).
Video minh hoạ sự áp dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự áp dụng
- Dụngemploy
- áp dụngimplement
- VSSIDSocial Security Application
- nộp đơnsubmit an application
- sự áp bứcoppression
- đơn ly hôndivorce application
- đơn dự thầubid application
- sự ứng dụngApplication
- đơn bảo hiểminsurance application
- đơn xin việcemployment application
- đơn ứng tuyểnapplication
- hồ sơ vay vốnloan application
Câu hỏi thường gặp về "sự áp dụng"
Sự áp dụng tiếng Anh là gì?
Sự áp dụng tiếng Anh là "application" (danh từ), nghĩa là: Việc sử dụng hoặc thực hiện một điều gì đó trong thực tế.
"application" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"application" nghĩa tiếng Việt là "sự áp dụng". Sự áp dụng đề cập đến việc thực hiện hoặc sử dụng một phương pháp hoặc công cụ.
Phát âm "application" như thế nào?
"application" có phiên âm IPA /ˌæplɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "application"?
The application of new technology has improved productivity. — Việc áp dụng công nghệ mới đã giúp nâng cao năng suất.